Chuyển đổi số nông nghiệp Malaysia: Từ chính
sách NAP 2.0 đến tiềm năng hợp tác cùng Việt Nam
Hà
Nội (TTXVN 17/9)--
Ngành nông nghiệp Malaysia đang đứng trước
một bước ngoặt quan trọng. Sau nhiều thập kỷ đóng vai trò là trụ cột kinh tế
nhưng lại thường xuyên bị coi là một ngành công nghiệp truyền thống và thâm
dụng lao động, quốc gia này đã quyết định thực hiện một bước chuyển mình mạnh
mẽ. Dưới khuôn khổ đầy tham vọng của Chính sách Nông nghiệp và Thực phẩm Quốc
gia 2021-2030 (NAP 2.0), Malaysia không chỉ đơn thuần đang canh tác trên những
cánh đồng của mình mà còn nuôi dưỡng một tương lai được xây dựng trên nền tảng
dữ liệu, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI).
Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Malaysia,
Giáo sư Dato Dr Ahmad Ibrahim - chuyên gia về công nghệ, chuyển đổi số và chuỗi
giá trị nông nghiệp – tại Đại học UCSI cho rằng câu hỏi giờ đây không còn là
liệu có nên hiện đại hóa hay không, mà là quốc gia có thể chuyển đổi hệ thống
lương thực nhanh chóng và bao trùm đến mức nào. Tại trung tâm của cuộc phục
hưng nông nghiệp này chính là NAP 2.0, một chính sách toàn diện với tầm nhìn rõ
ràng nhằm hướng tới một lĩnh vực nông nghiệp và thực phẩm bền vững, kiên cường
và dựa trên công nghệ cao để đảm bảo an ninh lương thực và thúc đẩy tăng trưởng
kinh tế.
Định hướng chính sách phát triển nông nghiệp
của Malaysia trong thập kỷ này không phải là một văn bản với những khát vọng mơ
hồ mà là một lộ trình được cấu trúc quanh 6 mục tiêu và 5 chính sách cốt lõi,
được củng cố bởi Khung Công nghệ Nông nghiệp Kỹ thuật số (Digital AgTech) đang
được tích cực triển khai. Chính phủ Malaysia đã hợp tác chiến lược với các cơ
quan như Tổng công ty Kinh tế Kỹ thuật số Malaysia (MDEC) để hiện thực hóa tầm
nhìn này, phù hợp với khát vọng quốc gia trở thành một quốc gia AI vào năm
2030.
Các trụ cột cốt lõi rất rõ ràng, bao gồm việc
thúc đẩy hiện đại hóa thông qua nông nghiệp thông minh, tăng cường toàn bộ
chuỗi giá trị và khuyến khích nghiên cứu, phát triển cũng như thương mại hóa.
Đây là sự thừa nhận thực tế rằng tương lai của ngành nông nghiệp nằm ở sự chính
xác và thông minh, nơi ứng dụng công nghệ Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 được
coi là chìa khóa để nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh. Để hiện thực hóa
điều này, trọng tâm được chuyển hướng vào 4 tiểu ngành ưu tiên là lúa gạo, cây
trồng có giá trị cao, chăn nuôi và nuôi trồng thủy hải sản.
Về mặt kinh tế, NAP 2.0 đặt mục tiêu tăng
đáng kể đóng góp của lĩnh vực nông lương vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), từ
mức 3,5% năm 2019 lên 4,3% vào năm 2030, đồng thời thúc đẩy tốc độ tăng trưởng
giá trị gia tăng hằng năm lên mức 5%. Chính sách cũng nhắm tới việc cải thiện
cán cân thương mại thực phẩm bằng cách giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu thông
qua việc tăng mức độ tự túc (SSL) của các mặt hàng thiết yếu. Cụ thể, Malaysia
đặt mục tiêu nâng mức tự túc lúa gạo lên 80%, trái cây lên 83% và rau quả lên
79% vào năm 2030. Bên cạnh các mục tiêu kinh tế, định hướng chính sách còn đặc
biệt chú trọng đến hạnh phúc của những người sản xuất thực phẩm và tính bao
trùm trong phát triển ngành. Điều này bao gồm việc thúc đẩy tăng trưởng thu
nhập cho nông dân, đa số thuộc nhóm thu nhập B40, và thu hút các tài năng trẻ
am hiểu công nghệ tham gia vào việc hiện đại hóa ngành nông nghiệp. Ngoài ra,
sự chuyển dịch sang hệ thống thực phẩm bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu
cũng là một nguyên tắc chủ đạo, nhằm bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học
trong khi vẫn đảm bảo an ninh dinh dưỡng cho người dân. Để hỗ trợ quá trình ra
quyết định dựa trên dữ liệu, Malaysia cũng đã triển khai Tổng điều tra Nông nghiệp
2024 như một chất xúc tác để thu thập thông tin toàn diện về cấu trúc và đặc
điểm của ngành, từ đó hình thành nền tảng vững chắc cho việc lập kế hoạch và
giám sát chính sách.
Khung lý thuyết của NAP 2.0 đang mang lại
những kết quả hữu hình thông qua nhiều mô hình ứng dụng công nghệ hiệu quả và
có khả năng thương mại rõ ràng trên khắp Malaysia. Một trong những ví dụ điển
hình nhất là chương trình Cánh đồng lúa thông minh quy mô lớn (Smart SBB), ra
đời từ năm 2021 với mục tiêu tăng khả năng tự túc lúa gạo quốc gia thông qua tích
hợp các công nghệ tiên tiến như hệ thống quản lý trang trại, cơ giới hóa và
Internet vạn vật (IoT). Smart SBB đã mở rộng ra 10 bang với diện tích hơn 1.881
hécta, giúp nông dân tối ưu hóa năng suất và cải thiện chất lượng lúa gạo bằng
cách sử dụng thiết bị bay không người lái (drone) và các giải pháp dựa trên dữ
liệu để tự động hóa các nhiệm vụ như gieo hạt, bón phân và kiểm soát sâu bệnh.
Các dự án thí điểm trong mô hình này đã chứng minh khả năng nâng cao năng suất đột
phá, từ mức dưới 3 tấn lên khoảng 7-10 tấn mỗi hécta, đồng thời giúp giảm chi
phí lao động và tăng lợi nhuận cho nông dân địa phương.
Trong lĩnh vực quản lý tài nguyên nước, Hệ
thống Giám sát thủy lợi thông minh (SIMS) do Bộ Nông nghiệp triển khai là một
công cụ dựa trên dữ liệu tiêu biểu giúp nông dân đối phó với các điều kiện thời
tiết khắc nghiệt như El Niño. SIMS cung cấp dữ liệu thoát bốc hơi (ETo) theo
thời gian thực và dự báo thời tiết lên đến 14 ngày, sử dụng công thức tiêu
chuẩn quốc tế để xác định chính xác nhu cầu nước của cây trồng dựa trên các yếu
tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ gió. Hệ thống này cho phép nông dân
quản lý tác động của hạn hán một cách có hệ thống, dự kiến giúp giảm lãng phí
nước hơn 20% và cắt giảm chi phí vận hành cho 38 loại cây trồng chính.
Bên cạnh đó, các mô hình canh tác trong môi
trường kiểm soát cũng đang phát triển mạnh mẽ, chẳng hạn như Trung tâm nuôi
trồng thực vật khép kín UPM-MTDC kết hợp giữa canh tác trong nhà và canh tác
thẳng đứng với quản lý cây trồng dựa trên dữ liệu, đã thành công trong việc
cung cấp nông sản cho thị trường nội địa. Các sáng kiến như trang trại thẳng
đứng kết nối 5G của BoomGrow cũng cho thấy sự đổi mới có thể thúc đẩy sản lượng
đáng kể, với một trang trại dạng container có thể đạt năng suất tương đương với
một mẫu đất ngoài trời.
Việc lựa chọn này là một bước đi chiến lược
để giải quyết các điểm yếu quan trọng. Lúa gạo, là lương thực chính của quốc
gia, là vấn đề chủ quyền lương thực, với các bang như Sarawak đầu tư 250 triệu
USD vào nông nghiệp và thủy lợi ứng dụng AI để biến đất bỏ hoang thành những
cánh đồng lúa năng suất cao. Mặt khác, trồng trọt cây lương thực giá trị cao
đại diện cho một con đường thương mại rõ ràng. Tại bang Johor, một dự án trang
trại thẳng đứng công nghệ cao trị giá 10 triệu USD hợp tác với Singapore dự
kiến sẽ sản xuất một lượng lớn rau xanh hàng năm, chứng minh tiềm năng thương
mại to lớn của nông nghiệp chính xác.
Ở góc độ giáo dục và nghiên cứu, Trung tâm
AGRHI tại Đại học Công nghệ & Đổi mới châu Á-Thái Bình Dương (APU) đại diện
cho một mô hình đổi mới kỹ thuật số đầy hứa hẹn, tích hợp robot, AI, hệ thống
đám mây và công nghệ drone vào quy trình canh tác thủy canh. Trung tâm này
không chỉ nâng cao an ninh lương thực mà còn tạo ra các công việc về công nghệ
nông nghiệp và truyền cảm hứng cho sự đổi mới của giới trẻ thông qua các mô
hình thực tế như hệ thống Aquaponics mini sử dụng IoT. Hệ thống Aquaponics này,
được thiết kế cho mục đích dạy và học, cho phép giám sát nồng độ pH, nhiệt độ
và độ ẩm theo thời gian thực, đồng thời tích hợp AI để đưa ra các đề xuất bảo
trì dựa trên dữ liệu thu thập được, giúp học sinh hiểu rõ hơn về nông nghiệp
bền vững.
Nhìn chung, việc triển khai hơn 700 hệ thống
AgTech kỹ thuật số trên toàn quốc theo báo cáo của MDEC đã giúp tăng năng suất
thêm 20% và giảm 30% chi phí vận hành cho những người sớm áp dụng, khẳng định
tính hiệu quả kinh tế của quá trình chuyển đổi này.
Những lựa chọn này phản ánh chiến lược kép
của Malaysia: đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm thiết yếu đồng thời tận dụng các
loại cây trồng có lợi nhuận cao, hướng xuất khẩu. Tuy nhiên, theo Giáo sư Ahmad
Ibrahim, con đường mở rộng quy mô các mô hình này còn nhiều thách thức đáng kể.
Khoảng cách giữa tiềm năng công nghệ và thực tiễn rất lớn và đáng lo ngại là nó
có nguy cơ tạo ra một khu vực nông nghiệp 2 cấp. Những trở ngại chính là chi
phí ban đầu cao khiến các hộ nông dân nhỏ không thể tiếp cận, sự thiếu hụt kỹ
năng kỹ thuật dai dẳng và cơ sở hạ tầng số không đầy đủ ở khu vực nông thôn nơi
kết nối thường không ổn định. Nếu không có những nỗ lực phối hợp để thu hẹp
những khoảng cách này thông qua các mô hình tài chính hợp lý, đào tạo nông dân liên
tục và đầu tư đáng kể vào kết nối số nông thôn, tham vọng của NAP 2.0 sẽ vẫn
chỉ là đặc quyền của các tập đoàn nông nghiệp lớn chứ không phải là công cụ phổ
quát cho an ninh lương thực quốc gia.
Mở rộng ra ngoài biên giới quốc gia, Giáo sư
Ahmad Ibrahim kỳ vọng sự kết hợp giữa tham vọng công nghệ cao của Malaysia và
năng lực nông nghiệp của Việt Nam tạo ra một cơ hội vàng cho sự hợp tác song
phương đầy tiềm năng. Mối quan hệ này đã vượt ra ngoài thương mại truyền thống,
với một Biên bản ghi nhớ (MoU) mới được hai bên ký kết vào tháng 4/2026 để tăng
cường hợp tác trong nông nghiệp, thủy sản và an ninh lương thực.
Giáo sư Ahmad Ibrahim chỉ ra 2 lĩnh vực hứa
hẹn những hướng đi triển vọng nhất cho nghiên cứu chung, chuyển giao công nghệ
và thương mại xuyên biên giới. Thứ nhất, hai bên có cơ hội rõ ràng trong lĩnh
vực nông nghiệp công nghệ cao được chứng nhận Halal. Sự hợp tác giữa Công ty QHC
Global của Việt Nam và Antah Group của Malaysia để phát triển hệ sinh thái
Halal dựa trên cây lúa mì là một ví dụ mạnh mẽ về tiềm năng này. Điều này không
chỉ đơn thuần là thương mại hàng hóa mà đó là sự hợp tác về chế biến sâu, mô
hình kinh tế tuần hoàn và công nghệ sinh học tiên tiến. Malaysia mang đến chứng
nhận Halal đẳng cấp thế giới và khả năng tiếp cận thị trường, trong khi Việt
Nam đóng góp chuyên môn về nông nghiệp và công nghệ để tạo ra các sản phẩm có
giá trị cao cho thị trường Hồi giáo toàn cầu. Mô hình cùng phát triển công nghệ
và sản phẩm giá trị gia tăng này chính xác là loại hình hợp tác hướng tới tương
lai có thể mang lại lợi ích chung.
Thứ hai, hai nước có thể hợp tác hiệu quả
trong lĩnh vực chuyển đổi số chuỗi giá trị lúa gạo. Việc Malaysia tập trung chủ
yếu vào việc đạt được khả năng tự túc về lúa gạo có thể được đẩy nhanh bằng
cách học hỏi kinh nghiệm của Việt Nam trong sản xuất quy mô lớn, ứng dụng công
nghệ. Việt Nam, một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, có chuyên
môn sâu rộng về kỹ thuật canh tác thông minh trong trồng lúa. Quan hệ đối tác
song phương có thể tập trung vào nghiên cứu chung để điều chỉnh các công nghệ
này cho phù hợp với điều kiện đất đai và khí hậu của Malaysia, hoặc đầu tư
xuyên biên giới vào hệ thống tưới tiêu thông minh và hệ thống phát hiện sâu
bệnh bằng AI, giống như những hệ thống đang được triển khai trên các cánh đồng
lúa của Malaysia.
Giáo sư Ahmad Ibrahim nhận định, trong những
năm tới, các mối quan hệ đối tác song phương hiệu quả nhất giữa Việt Nam và
Malaysia sẽ là những mối quan hệ vượt ra ngoài động lực mua bán truyền thống.
Trọng tâm phải là cùng nhau tạo ra các giải pháp. Tiềm năng hợp tác liên doanh
trong nghiên cứu công nghệ nông nghiệp, chẳng hạn như phát triển các giống cây
trồng chịu được biến đổi khí hậu hoặc hệ thống canh tác tự động phù hợp với môi
trường Đông Nam Á, là rất lớn. Hơn nữa, khi Malaysia hướng tới trở thành trung
tâm khu vực về nông nghiệp kỹ thuật số, việc hợp tác với Việt Nam để tạo ra các
tiêu chuẩn kỹ thuật số tương thích cho thương mại nông nghiệp có thể giúp tinh
giản chuỗi cung ứng và thúc đẩy hội nhập kinh tế.
Hành trình hướng tới nông nghiệp công nghệ
cao của Malaysia là một bước đi táo bạo và cần thiết, được dẫn dắt bởi một
khuôn khổ chính sách toàn diện và được tiếp thêm năng lượng bởi làn sóng đổi
mới kỹ thuật số mới. Mặc dù vẫn còn những trở ngại đáng kể đối với việc áp dụng
công bằng, quốc gia này đang gieo mầm cho một tương lai an toàn và thịnh vượng
hơn. Giáo sư Ahmad Ibrahim khẳng định quan hệ đối tác đang phát triển mạnh mẽ với
Việt Nam, dựa trên những thế mạnh bổ sung và tầm nhìn chung về một nền nông
nghiệp bền vững, ứng dụng công nghệ, là một động lực mạnh mẽ có thể định hình
lại diện mạo nông nghiệp của Đông Nam Á. Với sự phối hợp chặt chẽ trong nghiên
cứu, chuyển giao công nghệ và xây dựng hệ sinh thái, Malaysia và Việt Nam có
thể cùng nhau gặt hái những thành quả to lớn từ cuộc cách mạng công nghệ nông
nghiệp này./.
Bùi Hoàn