Vì sao Đức tụt hậu trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo?
Hà Nội (TTXVN 3/8)
Trong nhiều
thập kỷ, Đức được thế giới công nhận là một trong những cái nôi công nghiệp
sáng tạo nhất thế giới, đặc biệt là trong lĩnh vực ô tô, hóa chất và dược phẩm.
Tuy nhiên, vị thế dẫn đầu này đang dần bị lu mờ, thể hiện rõ nhất qua số đơn
đăng ký bằng sáng chế - một chỉ số quan trọng về hiệu quả nghiên cứu và phát
triển (R&D).
Theo Viện
Kinh tế Đức (IW) ở Cologne (Köln), số đơn đăng ký bằng sáng chế của Đức đã giảm
trong vài năm qua, trong khi đó, các quốc gia khác như Trung Quốc, Hàn Quốc và
Mỹ lại đang đầu tư nhiều hơn đáng kể vào nghiên cứu và phát triển, nâng dần vị
thế của họ lên hàng đầu trong các công nghệ tương lai quan trọng.
Trong nhiều
thập kỷ, công thức thành công của Đức gần như được coi là điều hiển nhiên: Sản
phẩm chất lượng cao, được thúc đẩy bởi đổi mới liên tục và kỹ thuật xuất sắc, giúp
đảm bảo sự thịnh vượng và việc làm. Nhưng nền tảng này đã xuất hiện rạn nứt: Tỷ
trọng giá trị gia tăng của các nhà sản xuất hàng hóa công nghệ chất lượng cao gần
đây đã giảm và tỷ trọng của các ngành công nghệ tiên tiến đang trì trệ. Sự phát
triển về năng suất lao động, tức là giá trị gia tăng thực tế trên mỗi nhân
viên, đang ở mức đáng báo động. Ngành công nghiệp Đức hầu như không có tiến bộ
nào trong lĩnh vực hàng hóa công nghệ chất lượng cao trong thập kỷ qua. Từ năm
2015-2024, năng suất trong lĩnh vực này chỉ tăng vỏn vẹn 7%. Do đó, xuất khẩu
hàng hóa nghiên cứu chuyên sâu của Đức đang mất dần vị thế trong thương mại
toàn cầu. Theo phân tích của Viện nghiên cứu kinh tế Đức DIW Berlin, thị phần
xuất khẩu toàn cầu các mặt hàng này của Đức đã giảm khoảng 15% kể từ năm 2015.
Lợi thế cạnh tranh từng giúp giá cả cao hơn nay đang mất dần.
Quan điểm phổ
biến cho rằng sự suy giảm là do các yếu tố bên ngoài, không thể kiểm soát được—như
giá năng lượng tăng cao, biến động địa chính trị, thuế quan mới hoặc chiến lược
xuất khẩu mạnh mẽ của Trung Quốc—là quá đơn giản. Trong khi Đức giậm chân tại
chỗ, các nền kinh tế láng giềng lại đạt được mức tăng năng suất cao trong cùng
kỳ thông qua chuyên môn hóa chiến lược. Tại Hà Lan và Thụy Sĩ, năng suất trong
lĩnh vực hàng hóa công nghệ cao tăng khoảng 25%. Trong khi năng suất của Đức
trong các lĩnh vực này tăng 25% từ năm 2015 đến 2023 và sau đó bắt đầu giảm dần,
tại Hà Lan, năng suất tăng 59%, tại Thụy Sĩ năng suất tăng gấp đôi con số của Đức,
và Đan Mạch cũng chứng kiến mức tăng trưởng mạnh hơn đáng kể. Do đó, đổi mới
thực sự vẫn có thể tạo ra giá trị và tăng trưởng cao hơn ở châu Âu.
*Các công
nghệ tương lai là một mối lo ngại đặc biệt
Sự tụt hậu của
Đức đặc biệt rõ rệt trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), số hóa và
công nghệ truyền thông hiện đại. Theo một phân tích của Viện IW, Đức đã mất đi
sức mạnh đổi mới trong 13 trong số 14 lĩnh vực công nghiệp được xem xét trong
so sánh quốc tế. Chỉ có kỹ thuật cơ khí tiếp tục duy trì vị trí dẫn đầu.
Ngành công
nghiệp ô tô là một ví dụ điển hình về sự mất mát sức mạnh đổi mới này. Trong
nhiều thập kỷ, Đức là quốc gia dẫn đầu thế giới, đặc biệt là trong lĩnh vực động
cơ đốt trong truyền thống. Với sự chuyển dịch sang xe điện, công nghệ pin và xe
dựa trên phần mềm, cục diện đã thay đổi, nhất là khi một số quốc gia khác đã tạo
dựng được vị thế dẫn đầu về pin và các bộ phận quan trọng trong chuỗi giá trị mới.
*Đầu tư yếu
kém kìm hãm các công ty
Nguyên nhân
gốc rễ của những khó khăn mà Đức đang gặp phải nằm ở tình trạng thiếu đầu tư trầm
trọng. Đầu tư thực tế vào thiết bị của nhiều công ty quá thấp, và chu kỳ đổi mới
quá dài. Đổi mới đòi hỏi đầu tư đáng kể từ khu vực tư nhân và nhà nước, nhưng môi
trường pháp lý và kinh tế đã xấu đi đến mức các công ty ngày càng ngần ngại đầu
tư trong nước. Không chỉ là chi phí năng lượng cao, mà còn là do bộ máy quan
liêu cồng kềnh với quy trình xin phép và phê duyệt kéo dài, cũng như các yêu cầu
báo cáo và tài liệu quá mức trong khi cơ sở hạ tầng số hoá yếu kém.
Hơn nữa, Đức
đang tiến vào ngõ cụt về nhân khẩu học. Tình trạng thiếu kỹ sư, chuyên gia CNTT
và lao động lành nghề đang kìm hãm các công ty. Tất cả những điều này làm thay
đổi kỳ vọng về lợi nhuận và kìm hãm đầu tư. Vốn ngày càng chảy ra nước ngoài,
nơi các điều kiện khung thuận lợi hơn.
Điểm yếu
trong đầu tư này có một khía cạnh nữa, nghiêm trọng không kém, là nó ảnh hưởng
đến các công ty công nghệ cao trẻ đang phải vật lộn với vấn đề mở rộng quy mô. Đức
có một số lượng đáng kể các công ty khởi nghiệp nhưng tốc độ tăng trưởng của
các công ty này kém năng động hơn nhiều so với ở Mỹ. Kể từ khi công ty phần mềm
SAP được thành lập năm 1972, chưa có công ty khởi nghiệp nào của Đức đạt được vốn
hóa thị trường 100 tỷ euro – hai công ty mới nhất được thêm vào chỉ số DAX đều
có giá trị dưới 10 tỷ euro (khoảng 11,5 tỷ USD).
Trong cùng thời
gian này, tại Mỹ có hơn nửa tá công ty có giá trị vượt quá 1.000 tỷ euro được
thành lập. Nhìn lại quá khứ gần đây cũng cho thấy một thực tế đáng suy ngẫm.
Nhiều "kỳ lân" (các công ty khởi nghiệp có giá trị ít nhất 1 tỷ euro)
được thành lập tại Đức nhưng chuyển hướng tìm kiếm vốn đầu tư hoặc phát hành cổ
phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) sang Mỹ vì thị trường vốn châu Âu thiếu chiều
sâu cần thiết cho việc tài trợ ở giai đoạn cuối.
Do đó, vấn đề
không phải là thiếu ý tưởng hay động lực khởi nghiệp, mà nằm ở mở rộng quy mô.
Kết quả là, thị trường vốn mạo hiểm châu Âu còn nhỏ. Thị phần vốn đầu tư mạo hiểm
huy động toàn cầu của Liên minh châu Âu (EU) chỉ chiếm 5%, trong khi Mỹ chiếm tới 52% và Trung Quốc
chiếm 40%.
*Bức tranh
pháp lý chắp vá ở châu Âu
Một nguyên
nhân quan trọng nữa nằm ở môi trường pháp lý. Châu Âu ban hành rất nhiều quy định,
nhưng lại không thể thúc đẩy hoàn thiện một thị trường chung hoạt động hiệu quả.
Báo cáo Draghi năm 2024 về khả năng cạnh tranh kinh tế của châu Âu và tương lai
của EU minh họa mức độ nghiêm trọng của vấn đề này. Trong khi Chính phủ liên
bang Mỹ ban hành khoảng 5.500 luật và quy định trong khoảng thời gian 2019-2024,
EU ban hành tới khoảng 13.000 văn bản pháp luật. Hơn nữa, 27 quốc gia thành
viên thực thi luật EU theo những cách khác nhau. Các chỉ thị của EU lại cõng thêm
nhiều yêu cầu hành chính rườm rà, cả ở Đức.
Kết quả là một
bức tranh pháp lý chắp vá. Một công ty công nghệ được thành lập tại Đức thực chất
phải trải qua các quy trình pháp lý riêng biệt cho từng thị trường thành viên EU.
Chừng nào mà 27 quy định quốc gia còn phân mảnh việc trao đổi dữ liệu, thì các
mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu không thể phát triển và triển khai ở quy mô
cần thiết. Bức tranh pháp lý chắp vá này cũng có tác động kép đến thị trường vốn:
Thứ nhất, bản thân thị trường vốn châu Âu bị phân mảnh. Thứ hai, việc mở rộng
quy mô ít sinh lời hơn trong một thị trường chung phân mảnh, dẫn đến giảm nhu cầu
vốn đầu tư tăng trưởng. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn, khiến các công ty
công nghệ cao của Đức mắc kẹt.
*Năm giải
pháp
Nếu Đức muốn
ngăn chặn sự xói mòn dần dần nền tảng công nghiệp và đồng thời trở nên hấp dẫn
hơn đối với các công ty công nghệ cao có nhu cầu mở rộng quy mô, nước này không
cần hàng tỷ euro trợ cấp mới, như giải pháp trợ cấp giá điện công nghiệp hiện
nay, mà cần một sự thay đổi trong chính sách kinh tế với năm biện pháp về phía
cung.
Thứ nhất là
tăng cường một cách có hệ thống hiệu quả và chất lượng quản lý hành chính công
để giảm bớt gánh nặng quan liêu cho doanh nghiệp. Các quyết định gần đây của chính
phủ liên minh về bãi bỏ các thủ tục giấy tờ theo luật định và nghĩa vụ báo cáo
cho nhà nước là một bước đi đúng hướng trong lĩnh vực này.
Thứ hai là số
hóa toàn diện nền hành chính công vì Đức đang tụt hậu trong số hóa nền hành
chính công và tạo các giao diện kết nối với khu vực tư nhân. Các đơn xin cấp
phép, chứng nhận và nghĩa vụ báo cáo phải được số hóa hoàn toàn. Đòn bẩy lớn nhất
nằm ở việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong các cơ quan chức năng để xử lý các
trường hợp tiêu chuẩn, đảm nhận các nhiệm vụ thường xuyên, và do đó rút ngắn
các thủ tục phê duyệt và hành chính nhiều lần.
Thứ ba là đầu
tư vào cơ sở hạ tầng. Hàng thập kỷ bỏ bê giao thông, đường sắt và lưới điện hiện
đang gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Sự thiếu hiệu quả về hậu cần làm tăng
chi phí sản xuất và giảm khả năng dự đoán. Sự mở rộng chậm chạp của các mạng lưới
kỹ thuật số – như cáp quang và mạng 5G toàn quốc – cũng là một bất lợi cạnh
tranh đối với các công ty nghiên cứu và tri thức chuyên sâu, cũng như đối với
các mô hình kinh doanh kỹ thuật số dựa trên dữ liệu thời gian thực.
Thứ tư là đẩy
nhanh việc tiếp cận thị trường lao động cho người lao động lành nghề ngoài EU.
Các thủ tục cấp thị thực và giấy phép lao động kéo dài đối với người lao động
lành nghề từ các nước thứ ba cần được số hóa và đơn giản hóa một cách nhất
quán. Hiệu quả quản lý cũng là một nhu cầu kinh tế trong cuộc cạnh tranh thu
hút nhân tài từ khắp nơi trên thế giới.
Thứ năm là
hoàn thiện một cách nhất quán thị trường chung châu Âu. Đây là thách thức lớn
nhất, nhưng cũng là thách thức có tiềm năng tăng trưởng lớn nhất. Bởi vì thị
trường chung vẫn chưa hoàn thiện ở một số khía cạnh bổ trợ lẫn nhau cần được giải
quyết cùng nhau./.
Thu Hằng
(P/v TTXVN tại Đức)